Emmen kết quả livescore
Emmen
Lukkien, Dick
De Oude Meerdijk
Emmen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 36:30 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 22:42 | -20 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 17:19 | -2 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 7:19 | -12 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 24:38 | -14 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 19:11 | +8 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 15:23 | -8 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 9 | 16 | 34:34 | 0 | 48 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Emmen ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Eerste Divisie
Emmen ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Emmen là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Eerste Divisie
Emmen không ghi được bàn trong 27% tại Eerste Divisie
Emmen ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Emmen ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Emmen để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Eerste Divisie
Emmen để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Emmen đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Emmen để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Emmen để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Emmen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Emmen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Eerste Divisie
Emmen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Eerste Divisie
Emmen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Emmen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Eerste Divisie
Emmen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emmen đã tham gia trong Eerste Divisie
Emmen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Emmen tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Emmen tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emmen đã tham gia trong Eerste Divisie
Emmen ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
Emmen ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Emmen ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Emmen ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Emmen ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Emmen ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Emmen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Emmen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Emmen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 4.55 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Emmen có trung bình 2.55 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Emmen có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Emmen có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Emmen có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Emmen có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Emmen có trung bình 4.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 13 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.89 | 4 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 5 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 61% | 11 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.05 | 16 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.26 | 9 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.55 | 7 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.55 | 3 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Emmen
-
1 Postema R.24
-
2 Mulder P.5
-
3 Quispel F.4
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới